3 Thuật Ngữ Phun Xăm Môi Tiếng Anh Là Gì Chuẩn

Nhiều kỹ thuật viên và khách hàng hiện nay thường băn khoăn phun xăm môi tiếng anh là gì khi tìm kiếm tài liệu quốc tế hoặc tư vấn cho khách nước ngoài. Nắm vững thuật ngữ chuẩn giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp và dễ dàng cập nhật các xu hướng làm đẹp mới trên thế giới.

Trong ngành thẩm mỹ toàn cầu, dịch vụ làm đẹp môi bằng kim phun vi điểm có nhiều cách gọi khác nhau tùy theo kỹ thuật và tính chất bán vĩnh viễn của mực xăm.

phun xăm môi tiếng anh là gì
3 Thuật Ngữ Phun Xăm Môi Tiếng Anh Là Gì Chuẩn

Giải đáp chi tiết: Phun xăm môi tiếng anh là gì?

Tùy theo từng kỹ thuật cụ thể, bạn có thể sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành dưới đây để diễn đạt chính xác dịch vụ phun xăm môi trong tiếng Anh.

1. Lip Blush (Phun môi tự nhiên)

Thuật ngữ thông dụng và thịnh hành nhất hiện nay tại các nước phương Tây là Lip Blush hoặc Lip Blushing. Cụm từ này miêu tả kỹ thuật tạo hiệu ứng môi ửng hồng nhẹ nhàng, viền mờ tự nhiên như đánh phấn má.

Đây là phương pháp đưa hạt mực hữu cơ vào tầng thượng bì giúp môi tươi tắn, cải thiện sắc tố thâm mà không làm viền môi bị dày hay đóng khung cứng nhắc.

2. Lip Tattooing / Permanent Lip Makeup

Nếu bạn muốn diễn đạt dịch vụ xăm môi thẩm mỹ nói chung, cụm từ Lip Tattooing hoặc Permanent Lip Makeup (viết tắt là PMU) là lựa chọn chuẩn xác. Cụm từ này nhấn mạnh vào bản chất cấy màu vi điểm bán vĩnh viễn lên niêm mạc môi.

Tại các spa quốc tế, danh mục dịch vụ thường ghi rõ PMU Lips để khách hàng dễ dàng nhận biết các gói dịch vụ làm đẹp môi lâu năm.

3. Lip Neutralization (Khử thâm môi)

Với khách hàng có nền môi sẫm màu, kỹ thuật xử lý nền trước khi lên màu chính được gọi là Lip Neutralization. Thuật ngữ này ám chỉ việc trung hòa sắc tố melanin tối màu bằng tone cam hoặc vàng ấm.

Sau khi hoàn thành bước trung hòa, chuyên viên mới tiến hành phủ màu Lip Blush để đạt được sắc độ trong trẻo và rạng rỡ nhất.

Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành phun xăm môi

Bên cạnh việc nắm rõ câu hỏi phun xăm môi tiếng anh là gì, học thêm các từ vựng liên quan sẽ hỗ trợ đắc lực cho công việc tư vấn hàng ngày của bạn.

Dưới đây là một số danh từ và tính từ thường gặp khi trao đổi về dụng cụ và tình trạng môi trước, trong cũng như sau khi làm dịch vụ:

Về dụng cụ và thao tác, bạn sẽ bắt gặp: PMU Machine (máy phun xăm), Cartridge Needle (kim lò xo), Pigment (mực phun hữu cơ) và Numbing Cream (kem ủ tê chuyên dụng).

Về quá trình phục hồi của môi, các từ thường dùng gồm: Peeling process (quá trình bong vảy), Aftercare routine (chăm sóc hậu phẫu), Swelling (sưng nề) và Touch-up session (buổi dặm lại màu).

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi tư vấn dịch vụ môi

Áp dụng câu hỏi phun xăm môi tiếng anh là gì vào thực tế đối thoại giúp chuyên viên tự tin hơn khi trao đổi với khách quốc tế.

Khi tư vấn mong muốn của khách hàng, bạn có thể nói: “Are you looking for a subtle Lip Blush or full color coverage?” (Bạn muốn phun môi màu tự nhiên nhẹ nhàng hay lên màu đậm rõ nét?).

Khi hướng dẫn khách chăm sóc tại nhà: “Please keep your lips dry and apply the healing balm twice a day.” (Vui lòng giữ môi khô ráo và bôi dưỡng phục hồi hai lần mỗi ngày).

Việc hiểu sâu bản chất phun xăm môi tiếng anh là gì cùng vốn từ vựng chuẩn xác sẽ nâng cao vị thế chuyên môn của bạn trong thị trường làm đẹp hiện đại.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

MessengerZaloPhone